Bản dịch của từ 茶鼓 trong tiếng Việt
茶鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
茶鼓 (Danh từ)
【chá gǔ】
01
Loại trống dùng trong nghi lễ hoặc biểu diễn, cũng gọi là “茶皷” (trống trà).
1.亦作“茶皷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trống đặt ở góc Tây Bắc trong pháp đường chùa Thiền, dùng để báo hiệu giờ tụ tập uống trà của tăng chúng.
2.佛教语。禅寺法堂西北角设置此鼓,集僧用茶汤时用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茶鼓
chá
茶
gǔ
鼓
Các từ liên quan
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
- Các biến thể:
- 𣘻, 𣗪, 荼, 𨼑, 茶
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,人,朩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪯
察
㢉
査
茬
㢒
摖
㫅
猹
捈
䕓
䑘
萉
䓕
葚
茲
芌
芛
䕯
苘
䓭
藦
蓑
葰
虳
炱
䎟
春
咩
卸
饶
牯
㤬
𠉜
昢
㡂
奶茶
茶叶
绿茶
喝茶
红茶
泡茶
花茶
茶馆
茶几
抹茶
