Bản dịch của từ 茸毛 trong tiếng Việt
茸毛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
茸毛 (Danh từ)
【róng máo】
01
Lông mịn
柔软纤细的毛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茸毛
rōng
茸
máo
毛
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
- Các biến thể:
- 䩸, 毧, 絨, 𦔋, 𦶪
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓉
㝐
䤊
搈
駥
䇀
榕
褣
鎔
䡥
絨
蝾
薪
茰
䓼
䔣
䔨
䒷
蕚
荫
莻
荘
荇
菙
㽚
柲
荏
钫
凁
络
玵
皍
発
枺
柠
朏
松茸
茸茸
鹿茸
蒜茸
茸毛
阘茸
蓬茸
毛茸茸
松茸菌
绿茸茸
