Bản dịch của từ 茸茸 trong tiếng Việt

茸茸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

茸茸 (Tính từ)

róng róng
01

Mượt mà; mềm mại (cỏ, lông, tóc...)

(草、毛发等) 又短又软又密

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xồm xoàm

柔密丛生的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茸茸

rōng

rōng

茸
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
䩸, 毧, 絨, 𦔋, 𦶪
Hình thái radical:
⿱,艹,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép