Bản dịch của từ 茹毛饮血 trong tiếng Việt

茹毛饮血

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

茹毛饮血 (Thành ngữ)

rú máo yǐn xuè
01

Ăn tươi nuốt sống; ăn lông uống máu; ăn lông ở lỗ

原始人不会用火,连毛带血地生吃禽兽,叫做茹毛饮血

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茹毛饮血

máo

yǐn

xuè

Các từ liên quan

茹内
茹古涵今
茹恨
茹斋
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
茹
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,如
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép