Bản dịch của từ 茹泣吞悲 trong tiếng Việt
茹泣吞悲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
茹泣吞悲 (Tính từ)
【rú qì tūn bēi】
01
Nuốt nước mắt, chỉ sự đau khổ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茹泣吞悲
rú
茹
qì
泣
tūn
吞
bēi
悲
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
- Các biến thể:
- 䋈
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,如
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒘
偄
㨌
薷
鴑
銣
袽
䋈
䫱
蕠
檽
醹
芛
茀
荗
薽
䕵
蕎
薛
菛
藜
菞
䓝
莮
郗
䍔
匍
𠊁
峇
姸
叛
牊
㟆
砂
闻
㚚
茹素
菜茹
茹鱼
竹茹
茹痛
茹荤
茹苦
茹藘
藘茹
茹气
