Bản dịch của từ 茹藘 trong tiếng Việt

茹藘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

茹藘 (Danh từ)

rú lǘ
01

Rubia cordifolia; nhân sâm; cỏ thuốc

人参;一种草药,常用于中医,具有滋补和增强免疫力的作用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người Ấn Độ điên

印度茜草

Ví dụ
03

Munjit; Nhân sâm; Cỏ thuốc

人参;药草 人参是一种常见的中药材,具有滋补强身的功效。药草是指用于治疗或保健的植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cũng được viết 茜草

Also written 茜草

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茹藘

Các từ liên quan

茹内
茹古涵今
茹恨
茹斋
藘蕠
茹
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,如
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép