Bản dịch của từ 茹鱼 trong tiếng Việt

茹鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

茹鱼 (Danh từ)

rú yú
01

Cá chép

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茹鱼

Các từ liên quan

茹内
茹古涵今
茹恨
茹斋
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
茹
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,如
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép