Bản dịch của từ 茺蔚 trong tiếng Việt

茺蔚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

茺蔚 (Danh từ)

chōng wèi
01

Cây ích mẫu (vị thuốc Đông y)

益母草

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茺蔚

chōng

wèi

Các từ liên quan

茺藯
蔚为大观
蔚帖
蔚成风气
蔚映
蔚气
茺
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Các biến thể:
𦯇
Hình thái radical:
⿱,艹,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép