Bản dịch của từ 茾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiān
01

thiền〕một loại thảo dược trong y học cổ truyền, dễ nhớ như 'thảo dược của nước Tần'.

〔秦~〕一种中药草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

茾
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIỀN】
Hình thái radical:
⿱,艹,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép