ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
茾
Bảng phân tích âm vị 茾
Qiān
〔秦 thiền〕một loại thảo dược trong y học cổ truyền, dễ nhớ như 'thảo dược của nước Tần'.
〔秦~〕一种中药草。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép