〔萹茿〕một loại cây thuốc Nam giúp thanh nhiệt, lợi tiểu, còn gọi là “bạn trúc” hay “biện trúc”. (Nhớ bằng cách liên tưởng “bạn trúc” giúp bạn thanh nhiệt, lợi tiểu)
〔萹~〕一种清湿热、利小便的中药草。亦称“萹蓄”、“扁竹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𧏤, 𦵶, 𦯋
Hình thái radical:
⿱,艹,巩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
艹
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép