Bản dịch của từ 荁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

(Danh từ)

huán
01

Một loại thực vật, rễ to, lá hình tim, hoa trắng có vân tím, quả hình bầu dục, dùng làm thuốc, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc.

一种多年生草本植物 (vaginate violet) 地下茎粗壮,叶子心脏形,花白色带紫色条纹,果实椭圆形可入 药,有清热、解毒等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

荁
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Hình thái radical:
⿱艹亘
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép