Bản dịch của từ 荁 trong tiếng Việt
荁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
荁 (Danh từ)
【huán】
01
Một loại thực vật, rễ to, lá hình tim, hoa trắng có vân tím, quả hình bầu dục, dùng làm thuốc, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc.
一种多年生草本植物 (vaginate violet) 地下茎粗壮,叶子心脏形,花白色带紫色条纹,果实椭圆形可入 药,有清热、解毒等作用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
