Bản dịch của từ 荃荪 trong tiếng Việt

荃荪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

荃荪 (Danh từ)

quán sūn
01

Một loại cây thơm (hương liệu); trong cổ văn còn dùng để ví người thanh cao, đức hạnh (tượng trưng cho phẩm cách tốt)

香草。古代常用以喻贤良的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荃荪

quán

sūn

Các từ liên quan

荃宰
荃察
荃蹄
荪桡
荪美
荃
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép