Bản dịch của từ 荆三棱 trong tiếng Việt

荆三棱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

荆三棱 (Danh từ)

jīng sān léng
01

Tên một loài cây thân thảo sống ở vùng đầm lầy, thân mềm dẻo dùng để dệt và làm giấy, củ chứa tinh bột dùng để nấu rượu và làm thuốc chữa bệnh.

草名。亦称三棱草。多生沼泽地。茎柔韧可织物或造纸,块茎富含淀粉,可酿酒。中医学上以干燥块茎入药,主治症瘕积聚等症。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆三棱

jīng

sān

léng

Các từ liên quan

荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
荆冠
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
荆
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
Hình thái radical:
⿰,茾,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép