Bản dịch của từ 荆刘拜杀 trong tiếng Việt
荆刘拜杀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
荆刘拜杀 (Danh từ)
【jīng liú bài shā】
01
Tập hợp bốn vở kịch Nam Tịch nổi tiếng thời Nguyên Minh gồm: 荆钗记, 刘知远 (còn gọi là 白兔记), 拜月亭 và 杀狗记.
元明间流行的《荆钗记》、《刘知远》(即《白兔记》)、《拜月亭》、《杀狗记》四个南戏剧目的合称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆刘拜杀
jīng
荆
liú
刘
bài
拜
shā
杀
Các từ liên quan
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
拜上
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
- Hình thái radical:
- ⿰,茾,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晶
鶄
葏
秔
經
箐
亰
兢
巠
经
鼱
京
萎
芐
䔚
葫
葿
䔷
䓔
莠
䖆
䒹
䒨
䒱
帞
狥
荐
枮
炪
枱
洭
㖀
独
㓨
𠊠
沗
荆棘
拙荆
荆轲
荆州
荆芥
紫荆
负荆
荆条
荆门
荆江
