Bản dịch của từ 荆南杞梓 trong tiếng Việt

荆南杞梓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

荆南杞梓 (Danh từ)

jīng nán qí zǐ
01

Chỉ vùng đất ở phía nam núi Kinh () có cây kỳ () và cây tử () — biểu tượng cho tài năng xuất sắc ở phương Nam.

荆:荆山,在今湖北省;杞梓:杞树和梓树,都是优质木材。荆南地方的杞树和梓树。比喻南方的优秀人才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆南杞梓

jīng

nán

Các từ liên quan

荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
南中
南为
南之威
南乌
南乐
杞人
杞人之忧
杞人忧天
杞国之忧
杞国忧天
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
荆
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
Hình thái radical:
⿰,茾,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép