Bản dịch của từ 荆妇 trong tiếng Việt

荆妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

荆妇 (Danh từ)

jīng fù
01

Từ kính nhường dùng để gọi vợ mình (tự xưng vợ bản thân một cách khiêm nhường)

对人称己妻的谦词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆妇

jīng

Các từ liên quan

荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
荆
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
Hình thái radical:
⿰,茾,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép