Bản dịch của từ 荆姬 trong tiếng Việt

荆姬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

荆姬 (Danh từ)

jīng jī
01

Chỉ mỹ nhân xứ Sở Chu, cũng dùng để chỉ hoa đẹp nổi tiếng.

指楚地的美女。亦用以喻名花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆姬

jīng

Các từ liên quan

荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
姬人
姬仆
姬伯
姬侍
姬公
荆
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
Hình thái radical:
⿰,茾,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép