Bản dịch của từ 荆尸 trong tiếng Việt

荆尸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

荆尸 (Danh từ)

jīng shī
01

Tên một loại trận pháp quân sự của nước Sở thời Xuân Thu, dùng để chỉ cách bố trí đội hình chiến thuật trên chiến trường.

春秋时楚军阵法名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆尸

jīng

shī

Các từ liên quan

荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
荆
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
Hình thái radical:
⿰,茾,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép