Bản dịch của từ 荆州乐 trong tiếng Việt

荆州乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

荆州乐 (Danh từ)

jīng zhōu lè
01

Tên một tập hợp các bài hát dân gian, thơ ca thuộc thể loại 'Nhạc phủ' trong văn học Trung Quốc cổ đại.

乐府杂曲歌辞名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆州乐

jīng

zhōu

Các từ liên quan

荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
州乡
州人
州伯
州倅
州党
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
荆
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
Hình thái radical:
⿰,茾,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép