Bản dịch của từ 荆州瘿 trong tiếng Việt

荆州瘿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

荆州瘿 (Danh từ)

jīng zhōu yǐng
01

Bệnh xuất hiện ở vùng cổ, có các u bướu dạng túi, từng phổ biến ở khu vực荆州 (Kinh Châu) thời xưa.

古代流行于荆州一带的颈生囊状赘生物的疾病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆州瘿

jīng

zhōu

yǐng

Các từ liên quan

荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
州乡
州人
州伯
州倅
州党
瘿尊
瘿木
瘿杯
瘿瓢
瘿疣
荆
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
Hình thái radical:
⿰,茾,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép