Bản dịch của từ 荆布 trong tiếng Việt
荆布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
荆布 (Danh từ)
【jīng bù】
01
Viết tắt của cụm từ “荆钗布裙”, chỉ trang phục truyền thống gồm trâm cài (荆钗) và váy vải (布裙).
1.“荆钗布裙”之省。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cách gọi khiêm tốn, trịnh trọng để chỉ vợ của mình
2.用为对己妻的谦称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆布
jīng
荆
bù
布
Các từ liên quan
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
- Hình thái radical:
- ⿰,茾,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晶
鶄
葏
秔
經
箐
亰
兢
巠
经
鼱
京
萎
芐
䔚
葫
葿
䔷
䓔
莠
䖆
䒹
䒨
䒱
帞
狥
荐
枮
炪
枱
洭
㖀
独
㓨
𠊠
沗
荆棘
拙荆
荆轲
荆州
荆芥
紫荆
负荆
荆条
荆门
荆江
