Bản dịch của từ 荆梓 trong tiếng Việt

荆梓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

荆梓 (Danh từ)

jīng zǐ
01

Loại gỗ tốt từ vùng荆地, dùng để ví von tài năng xuất sắc.

荆地所产的梓木,质地优良,因用以喻优异人才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆梓

jīng

Các từ liên quan

荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
荆
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
Hình thái radical:
⿰,茾,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép