Bản dịch của từ 荆棘丛里 trong tiếng Việt

荆棘丛里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

荆棘丛里 (Danh từ)

jīng jí cóng lǐ
01

Nơi chật chội đầy gai góc khó khăn, tượng trưng cho hoàn cảnh hiểm nghèo, nhiều khó khăn và trở ngại.

荆棘:荆条蒺藜;丛:聚集成堆。比喻境遇恶劣,坏人很多的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆棘丛里

jīng

cóng

Các từ liên quan

荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
荆
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
Hình thái radical:
⿰,茾,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép