Bản dịch của từ 荆棘满腹 trong tiếng Việt
荆棘满腹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
荆棘满腹 (Tính từ)
【jīng jí mǎn fù】
01
Ẩn chứa nhiều tâm tư tiêu cực, nặng nề như đầy gai góc trong lòng.
比喻内心尽是不良的念头。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆棘满腹
jīng
荆
jí
棘
mǎn
满
fù
腹
Các từ liên quan
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
- Hình thái radical:
- ⿰,茾,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晶
鶄
葏
秔
經
箐
亰
兢
巠
经
鼱
京
萎
芐
䔚
葫
葿
䔷
䓔
莠
䖆
䒹
䒨
䒱
帞
狥
荐
枮
炪
枱
洭
㖀
独
㓨
𠊠
沗
荆棘
拙荆
荆轲
荆州
荆芥
紫荆
负荆
荆条
荆门
荆江
