Bản dịch của từ 荆璞 trong tiếng Việt
荆璞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
荆璞 (Danh từ)
【jīng pú】
01
Ẩn dụ người có tài năng quý giá, phẩm chất tốt đẹp nhưng chưa được phát hiện như viên ngọc thô.
2.比喻具有美好资质的人才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khối ngọc thô chưa được mài giũa, tượng trưng cho tiềm năng chưa được khai phá.
1.指楚人卞和从荆山得的未经雕琢的璞玉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆璞
jīng
荆
pú
璞
Các từ liên quan
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
- Hình thái radical:
- ⿰,茾,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晶
鶄
葏
秔
經
箐
亰
兢
巠
经
鼱
京
萎
芐
䔚
葫
葿
䔷
䓔
莠
䖆
䒹
䒨
䒱
帞
狥
荐
枮
炪
枱
洭
㖀
独
㓨
𠊠
沗
荆棘
拙荆
荆轲
荆州
荆芥
紫荆
负荆
荆条
荆门
荆江
