Bản dịch của từ 荆璧 trong tiếng Việt

荆璧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

荆璧 (Danh từ)

jīng bì
01

Ngọc quý, viên ngọc đẹp như ngọc Hòa Thị (和氏璧), thường dùng để chỉ những viên ngọc sáng, quý giá.

即和氏璧。亦用以泛指美玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆璧

jīng

Các từ liên quan

荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
荆
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
Hình thái radical:
⿰,茾,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép