Bản dịch của từ 荆艳 trong tiếng Việt

荆艳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

荆艳 (Danh từ)

jīng yàn
01

Nghệ thuật hát múa đặc trưng vùng đất Sở; sau này còn chỉ các nữ nghệ sĩ hát múa (nữ kĩ nữ).

楚地歌舞。后亦指女伎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆艳

jīng

yàn

Các từ liên quan

荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
荆
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
Hình thái radical:
⿰,茾,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép