Bản dịch của từ 荆葵 trong tiếng Việt

荆葵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

荆葵 (Danh từ)

jīng kuí
01

Loài cây thân thảo có hoa đẹp, còn gọi là '锦葵' hay '',là một loại cây thường gặp trong tự nhiên.

即锦葵。也称“荍”﹑“芘芣”。草本植物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆葵

jīng

kuí

Các từ liên quan

荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
葵倾
葵倾向日
葵心
葵扇
荆
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
Hình thái radical:
⿰,茾,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép