Bản dịch của từ 荆钗布袄 trong tiếng Việt

荆钗布袄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

荆钗布袄 (Tính từ)

jīng chāi bù ǎo
01

Cài trâm bằng cành cây, mặc áo vải thô, chỉ trang phục giản dị của phụ nữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆钗布袄

jīng

chāi

ǎo

Các từ liên quan

荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
布丁
布代
布令
布伍
袄子
荆
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
Hình thái radical:
⿰,茾,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép