Bản dịch của từ 荆阮 trong tiếng Việt
荆阮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
荆阮 (Danh từ)
【jīng ruǎn】
01
Truyền thuyết về một trong chín thành cổ xưa, gọi là Cửu Tế (九塞), biểu tượng cho vùng đất cổ đại huyền thoại.
传说中的古九塞之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆阮
jīng
荆
ruǎn
阮
Các từ liên quan
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
- Hình thái radical:
- ⿰,茾,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晶
鶄
葏
秔
經
箐
亰
兢
巠
经
鼱
京
萎
芐
䔚
葫
葿
䔷
䓔
莠
䖆
䒹
䒨
䒱
帞
狥
荐
枮
炪
枱
洭
㖀
独
㓨
𠊠
沗
荆棘
拙荆
荆轲
荆州
荆芥
紫荆
负荆
荆条
荆门
荆江
