Bản dịch của từ 荆鸠 trong tiếng Việt
荆鸠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
荆鸠 (Danh từ)
【jīng jiū】
01
Tên một loài chim, còn gọi là 'Châu câu' (楚鸠), thuộc họ bồ câu.
鸟名。即楚鸠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆鸠
jīng
荆
jiū
鸠
Các từ liên quan
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
- Hình thái radical:
- ⿰,茾,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晶
鶄
葏
秔
經
箐
亰
兢
巠
经
鼱
京
萎
芐
䔚
葫
葿
䔷
䓔
莠
䖆
䒹
䒨
䒱
帞
狥
荐
枮
炪
枱
洭
㖀
独
㓨
𠊠
沗
荆棘
拙荆
荆轲
荆州
荆芥
紫荆
负荆
荆条
荆门
荆江
