Bản dịch của từ 荆鸡 trong tiếng Việt
荆鸡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
荆鸡 (Tính từ)
【jīng jī】
01
Gà nhỏ, loại gà có kích thước nhỏ hơn bình thường, còn gọi là '越鸡'.
1.即越鸡。体型较小的鸡。
Ví dụ
02
Dùng để比喻 người hoặc vật có vóc dáng thấp nhỏ, giống như con gà nhỏ có gai trên đầu.
2.比喻矮小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆鸡
jīng
荆
jī
鸡
Các từ liên quan
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
- Hình thái radical:
- ⿰,茾,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晶
鶄
葏
秔
經
箐
亰
兢
巠
经
鼱
京
萎
芐
䔚
葫
葿
䔷
䓔
莠
䖆
䒹
䒨
䒱
帞
狥
荐
枮
炪
枱
洭
㖀
独
㓨
𠊠
沗
荆棘
拙荆
荆轲
荆州
荆芥
紫荆
负荆
荆条
荆门
荆江
