Bản dịch của từ 草上飞 trong tiếng Việt
草上飞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草上飞 (Danh từ)
【cǎo shàng fēi】
01
Người chạy rất nhanh như bay, chạy nhanh như gió.
2.指跑得飞快的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Miêu tả chạy rất nhanh, như bay trên cỏ.
1.形容跑得飞快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại thuyền nhỏ chạy nhanh trên sông nội địa trong quá khứ.
3.旧指行驶在内河的一种小快船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草上飞
cǎo
草
shàng
上
fēi
飞
Các từ liên quan
草上霜
草丛
草人
草介
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
