Bản dịch của từ 草人 trong tiếng Việt

草人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草人 (Danh từ)

cǎo rén
01

Tên gọi quan lại cổ đại trong hệ thống hành chính

1.古官名。

Ví dụ
02

Bù nhìn, người làm bằng bó rơm được bó lại thành hình người để trừ sâu bọ trong ruộng.

2.扎成人形的草把。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草人

cǎo

rén

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草介
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép