Bản dịch của từ 草偃 trong tiếng Việt
草偃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草偃 (Danh từ)
【cáo yǎn】
01
Chỉ sự ảnh hưởng đạo đức hoặc tấm gương của người đứng đầu tác động làm người dưới thuận theo như gió thổi cỏ lay.
《论语.颜渊》:“君子之德风,小人之德草,草上之风,必偃。”比喻在上者能以德化民,则民之向化,犹风吹草仆,相率从善。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草偃
cǎo
草
yǎn
偃
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
