Bản dịch của từ 草偃风行 trong tiếng Việt
草偃风行
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草偃风行 (Thành ngữ)
【cǎo yǎn fēng xíng】
01
Ẩn dụ về việc đạo đức và văn hóa có sức cảm hóa, lan tỏa mạnh mẽ như gió thổi khiến cỏ nghiêng rạp theo hướng gió.
比喻道德文教的感化人。同“风行草偃”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草偃风行
cǎo
草
yǎn
偃
fēng
风
xíng
行
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
风世
风丝
风丝不透
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
