Bản dịch của từ 草创未就 trong tiếng Việt

草创未就

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草创未就 (Tính từ)

cǎo chuàng wèi jiù
01

Mới bắt đầu; chưa hoàn thành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草创未就

cǎo

chuàng

wèi

jiù

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
创世
创世纪
创业
创业史
未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép