Bản dịch của từ 草原巨蜥 trong tiếng Việt

草原巨蜥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草原巨蜥 (Danh từ)

cǎo yuán jù xī
01

Thằn lằn khổng lồ đồng cỏ

一种生活在草原地区的大型蜥蜴,通常指蜥蜴科中的大型成员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草原巨蜥

cǎo

yuán

草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép