Bản dịch của từ 草台戏 trong tiếng Việt
草台戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草台戏 (Danh từ)
【cǎo tái xì】
01
Kịch diễn trên sân khấu đơn sơ, thường bằng phông bạt hoặc cỏ, do nhóm diễn viên nhỏ biểu diễn
指草台班子演的戏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草台戏
cǎo
草
tái
台
xì
戏
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
台下
台严
台中
台中市
台仆
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
