Bản dịch của từ 草图 trong tiếng Việt

草图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草图 (Danh từ)

cǎo tú
01

Bản vẽ phác thảo, bản thiết kế sơ bộ chưa hoàn chỉnh, không đòi hỏi chi tiết chính xác

初步画出的机械图或工程设计图。不要求很精确。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草图

cǎo

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
图为不轨
图乙
图书
图书府
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép