Bản dịch của từ 草土臣 trong tiếng Việt
草土臣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草土臣 (Danh từ)
【cǎo tǔ chén】
01
Cách xưng hô của quan lại khi đang chịu tang mà trình bày chức vị với vua chúa.
官吏在居丧中对君上具衔时的自称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草土臣
cǎo
草
tǔ
土
chén
臣
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
土专家
土丘
土业
土中
土中人
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
