Bản dịch của từ 草圣 trong tiếng Việt
草圣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草圣 (Danh từ)
【cǎo shèng】
01
Danh xưng tôn kính dành cho những người có thành tựu xuất sắc trong nghệ thuật chữ thảo, như Trương Chi đời Hán, Trương Tú đời Đường.
对在草书艺术上有卓越成就的人的美称。如汉代张芝﹑唐代张旭等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草圣
cǎo
草
shèng
圣
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
