Bản dịch của từ 草地 trong tiếng Việt
草地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草地 (Danh từ)
【cǎo dì】
01
Bãi cỏ do con người trồng và chăm sóc, thường là thảm cỏ nhân tạo hoặc cỏ được trồng đều đẹp
2.指由人工铺植草皮而成的草坪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mảnh đất rộng phủ đầy cỏ xanh, giống như đồng cỏ hoặc thảo nguyên
1.长野草的地方;草原。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草地
cǎo
草
dì
地
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
