Bản dịch của từ 草地上的午餐 trong tiếng Việt
草地上的午餐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草地上的午餐 (Danh từ)
【cǎo dì shàng de wǔ cān】
01
Bức tranh sơn dầu nổi tiếng của họa sĩ Pháp Manet vẽ năm 1863, mô tả cảnh ba người ngồi trên bãi cỏ bên hồ, trong đó có một người phụ nữ khỏa thân và hai người đàn ông ăn mặc chỉnh tề.
原名《浴女》。油画。法国马奈作于1863年。描绘一片池边树林的草地上,两个衣冠楚楚的男子和一个裸体的女子席地而坐,稍远处一个浴女正从池塘边走上来。画家抛弃了光滑的用笔和对立体感的塑造,用大片平涂的色彩突出人物形象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草地上的午餐
cǎo
草
dì
地
shàng
上
de
的
wǔ
午
cān
餐
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
的一确二
午上
午休
午供
午初
午刻
餐云卧石
餐具
餐刀
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
