Bản dịch của từ 草妖 trong tiếng Việt
草妖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草妖 (Danh từ)
【cǎo yāo】
01
Hiện tượng cây cỏ bị biến dị do nguyên nhân nào đó, xưa kia người ta coi là quái vật hay ma quỷ của cỏ cây.
因某种原因而引起草木变异的现象。古人以为妖孽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草妖
cǎo
草
yāo
妖
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
