Bản dịch của từ 草字 trong tiếng Việt
草字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草字 (Danh từ)
【cǎo zì】
01
Chữ viết một cách vội vàng, không cẩn thận, thường khó đọc
1.谓书写草率的字。
Ví dụ
02
Chữ viết kiểu thảo, chữ viết nhanh, nét bút mau, thường dùng trong thư pháp.
3.即草书。汉字字体的一种。《新唐书.艺文志一》着录裴行俭《草字杂体》。参见“草书”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên tự dùng để khiêm nhường nói về bản thân, gọi là 'tự danh' một cách lịch sự.
4.对自己表字的谦称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Từ ngữ tự khiêm tốn chỉ chữ do chính mình viết ra
2.谦言自己写的字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草字
cǎo
草
zì
字
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
