Bản dịch của từ 草寝 trong tiếng Việt

草寝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草寝 (Động từ)

cáo qǐn
01

Nghỉ ngơi, ngủ tạm ngoài đồng cỏ, trên bãi cỏ

谓在草野间歇宿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草寝

cǎo

qǐn

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép