Bản dịch của từ 草就 trong tiếng Việt

草就

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草就 (Động từ)

cǎo jiù
01

Hoàn thành một cách nhanh chóng, sơ sài

起草完成

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草就

cǎo

jiù

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép