Bản dịch của từ 草屩 trong tiếng Việt

草屩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草屩 (Danh từ)

cǎo juē
01

Dép hoặc giày làm bằng cỏ, thường dùng trong vùng nông thôn hoặc truyền thống

草鞋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草屩

cǎo

juē

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
屩鼻
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép