Bản dịch của từ 草律 trong tiếng Việt

草律

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草律 (Động từ)

cǎo lǜ
01

Soạn thảo, xây dựng luật pháp mới.

创制法律。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草律

cǎo

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
律义
律乘
律人
律令
律令格式
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép